| TÊN MÁY
PRODUCT MODEL |
JLH12020 |
JLH12025 |
JLH12030 |
JLH24030 |
JLH24050 |
| Khu vực làm việc
Max cutting size (mm) |
12000×2000 |
12000×2500 |
12000×3000 |
24000×3000 |
24000×5000 |
| Hành trình hiệu dụng của máy
Effective travel |
Trục X
Axis X (mm) |
2050 |
2550 |
3050 |
3050 |
5050 |
| Trục Y
Axis Y (mm) |
12050 |
12050 |
12050 |
24050 |
24050 |
| Trục Z
Axis Z (mm) |
100 |
100 |
100 |
100 |
100 |
| Định vị chính xác
Position Accurate |
Trục X
Axis X (mm) |
±0.03 |
±0.03 |
±0.03 |
±0.03 |
±0.03 |
| Trục Y
Axis Y (mm) |
±0.03 |
±0.03 |
±0.03 |
±0.03 |
±0.03 |
| Trục Z
Axis Z (mm) |
±0.01 |
±0.01 |
±0.01 |
±0.01 |
±0.01 |
| Định vị lại chính xác
Repeated Accurate |
Trục X
Axis X (mm) |
±0.02 |
±0.02 |
±0.02 |
±0.02 |
±0.02 |
| Trục Y
Axis Y (mm) |
±0.02 |
±0.02 |
±0.02 |
±0.02 |
±0.02 |
| Trục Z
Axis Z (mm) |
±0.005 |
±0.005 |
±0.005 |
±0.005 |
±0.005 |
| Tốc độ di chuyển không tải tối đa Rapid Positioning Speed |
Trục X
Axis X (m/min) |
90 |
90 |
90 |
90 |
90 |
| Trục Y
Axis Y (m/min) |
90 |
90 |
90 |
90 |
90 |
| Trục Z
Axis Z (m/min) |
48 |
48 |
48 |
48 |
48 |
| Công suất nguồn Laser Fiber Laser Power (W) |
1000/1500/2000/3000/4000/6000/8000/10000/12000/15000/20000/30000/40000 |
| Nguồn điện cung cấp
Power Supply (V) |
380V/50Hz |
| Công suất tiêu thụ
Power Consumption (kWh) |
4.6~90 |
| Kích thước tổng thể của máy DxRxC
Dimension (mm) |
15000x3200x2100 |
15000x3700x2100 |
15000x4200x2100 |
27000x4200x2100 |
27000x6200x2100 |
Leave a Reply